TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́зни

giống cáibất động vật
kózni[ˈkozʲnʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́зни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́зни nghĩa là âm mưu thâm độc, quỷ kế.

Nghĩa của ко́зни

Danh từ

  1. Âm mưu thâm độc, quỷ kế, độc kế.
    • стро́ить ко́зни кому́-л., про́тив кого́-л.bày mưu đặt kế chống ai

Biến cách của ко́зни (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́зни
Sinh cách кого? чего?ко́зней
Tặng cách кому? чему?ко́зням
Đối cách кого? что?ко́зни
Công cụ cách кем? чем?ко́знями
Giới cách о ком? о чём?ко́знях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́зни

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

козни nghĩa là gì?

козни (danh từ) nghĩa là âm mưu thâm độc, quỷ kế.

козни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́зни (phiên âm Latinh kózni, IPA [ˈkozʲnʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.