TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́итус

giống đựcbất động vật
kóitus[ˈkoɪtʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́итус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́итус nghĩa là sự giao cấu, tính giao.

Nghĩa của ко́итус

Danh từ

  1. Sự giao cấu, tính giao, giao cấu.

Biến cách của ко́итус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́итуско́итусы
Sinh cách кого? чего?ко́итусако́итусов
Tặng cách кому? чему?ко́итусуко́итусам
Đối cách кого? что?ко́итуско́итусы
Công cụ cách кем? чем?ко́итусомко́итусами
Giới cách о ком? о чём?ко́итусеко́итусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коитус nghĩa là gì?

коитус (danh từ) nghĩa là sự giao cấu, tính giao.

коитус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́итус (phiên âm Latinh kóitus, IPA [ˈkoɪtʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.