TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

койо́т

giống đựcđộng vật
kojót[kɐˈjɵt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên койо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

койо́т nghĩa là sói đồng cỏ.

Nghĩa của койо́т

Danh từ

  1. Sói đồng cỏ.

Biến cách của койо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?койо́ткойо́ты
Sinh cách кого? чего?койо́такойо́тов
Tặng cách кому? чему?койо́тукойо́там
Đối cách кого? что?койо́такойо́тов
Công cụ cách кем? чем?койо́томкойо́тами
Giới cách о ком? о чём?койо́текойо́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

койот nghĩa là gì?

койот (danh từ) nghĩa là sói đồng cỏ.

койот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là койо́т (phiên âm Latinh kojót, IPA [kɐˈjɵt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.