койо́т
giống đựcđộng vật
kojót[kɐˈjɵt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên койо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
койо́т nghĩa là sói đồng cỏ.
Nghĩa của койо́т
Danh từ
- Sói đồng cỏ.
Biến cách của койо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | койо́т | койо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | койо́та | койо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | койо́ту | койо́там |
| Đối cách кого? что? | койо́та | койо́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | койо́том | койо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | койо́те | койо́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
койот nghĩa là gì?
койот (danh từ) nghĩa là sói đồng cỏ.
койот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là койо́т (phiên âm Latinh kojót, IPA [kɐˈjɵt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.