кокаи́н
kokaín[kəkɐˈin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кокаи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кокаи́н nghĩa là chất côcain, cô-ca-in.
Nghĩa của кокаи́н
Danh từ
- Chất côcain, cô-ca-in.
Biến cách của кокаи́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кокаи́н | кокаи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кокаи́на | кокаи́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кокаи́ну | кокаи́нам |
| Đối cách кого? что? | кокаи́н | кокаи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | кокаи́ном | кокаи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кокаи́не | кокаи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кокаин nghĩa là gì?
кокаин (danh từ) nghĩa là chất côcain, cô-ca-in.
кокаин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кокаи́н (phiên âm Latinh kokaín, IPA [kəkɐˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.