TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кокаи́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kokaín[kəkɐˈin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кокаи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кокаи́н nghĩa là chất côcain, cô-ca-in.

Nghĩa của кокаи́н

Danh từ

  1. Chất côcain, cô-ca-in.

Biến cách của кокаи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кокаи́нкокаи́ны
Sinh cách кого? чего?кокаи́накокаи́нов
Tặng cách кому? чему?кокаи́нукокаи́нам
Đối cách кого? что?кокаи́нкокаи́ны
Công cụ cách кем? чем?кокаи́номкокаи́нами
Giới cách о ком? о чём?кокаи́некокаи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кокаин nghĩa là gì?

кокаин (danh từ) nghĩa là chất côcain, cô-ca-in.

кокаин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кокаи́н (phiên âm Latinh kokaín, IPA [kəkɐˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.