TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́йка

giống cáibất động vật
kójka[ˈkojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́йка nghĩa là giường, giường bệnh.

Nghĩa của ко́йка

Danh từ

  1. кровать [cái] giường.
  2. больничная Giường bệnh.
    • пала́та на пять ко́екbuồng có năm giường
  3. подвесная [cái] võng, giường treo.

Biến cách của ко́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́йкако́йки
Sinh cách кого? чего?ко́йкико́ек
Tặng cách кому? чему?ко́йкеко́йкам
Đối cách кого? что?ко́йкуко́йки
Công cụ cách кем? чем?ко́йкойко́йками
Giới cách о ком? о чём?ко́йкеко́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́йка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

койка nghĩa là gì?

койка (danh từ) nghĩa là giường, giường bệnh.

койка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́йка (phiên âm Latinh kójka, IPA [ˈkojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.