ко́йка
giống cáibất động vật
kójka[ˈkojkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́йка nghĩa là giường, giường bệnh.
Nghĩa của ко́йка
Danh từ
- кровать [cái] giường.
- больничная Giường bệnh.
- пала́та на пять ко́екbuồng có năm giường
- подвесная [cái] võng, giường treo.
Biến cách của ко́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́йка | ко́йки |
| Sinh cách кого? чего? | ко́йки | ко́ек |
| Tặng cách кому? чему? | ко́йке | ко́йкам |
| Đối cách кого? что? | ко́йку | ко́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́йкой | ко́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́йке | ко́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́йка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
койка nghĩa là gì?
койка (danh từ) nghĩa là giường, giường bệnh.
койка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́йка (phiên âm Latinh kójka, IPA [ˈkojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.