коке́тка
Dấu sắc trên коке́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коке́тка nghĩa là Người đàn bà làm đỏm (làm dáng); cây điệu ((khẩu ngữ)).
Nghĩa của коке́тка
Danh từ
- Người đàn bà làm đỏm (làm dáng); cây điệu ((khẩu ngữ)).
- верхняя часть платья Lá sen [áo].
Biến cách của коке́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коке́тка | коке́тки |
| Sinh cách кого? чего? | коке́тки | коке́ток |
| Tặng cách кому? чему? | коке́тке | коке́ткам |
| Đối cách кого? что? | коке́тку | коке́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | коке́ткой | коке́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | коке́тке | коке́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кокетка nghĩa là gì?
кокетка (danh từ) nghĩa là Người đàn bà làm đỏm (làm dáng); cây điệu ((khẩu ngữ)).
кокетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коке́тка (phiên âm Latinh kokétka, IPA [kɐˈkʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.