TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коке́тка

giống cáiđộng vật
kokétka[kɐˈkʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коке́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коке́тка nghĩa là Người đàn bà làm đỏm (làm dáng); cây điệu ((khẩu ngữ)).

Nghĩa của коке́тка

Danh từ

  1. Người đàn bà làm đỏm (làm dáng); cây điệu ((khẩu ngữ)).
  2. верхняя часть платья Lá sen [áo].

Biến cách của коке́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коке́ткакоке́тки
Sinh cách кого? чего?коке́ткикоке́ток
Tặng cách кому? чему?коке́ткекоке́ткам
Đối cách кого? что?коке́ткукоке́ток
Công cụ cách кем? чем?коке́ткойкоке́тками
Giới cách о ком? о чём?коке́ткекоке́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кокетка nghĩa là gì?

кокетка (danh từ) nghĩa là Người đàn bà làm đỏm (làm dáng); cây điệu ((khẩu ngữ)).

кокетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коке́тка (phiên âm Latinh kokétka, IPA [kɐˈkʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.