TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кока́рда

giống cáibất động vật
kokárda[kɐˈkardə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кока́рда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кока́рда nghĩa là phù hiệu ở mũ, mão chương.

Nghĩa của кока́рда

Danh từ

  1. Phù hiệu (huy hiệu) ở mũ, mão chương; (у военных) quân hiệu.

Biến cách của кока́рда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кока́рдакока́рды
Sinh cách кого? чего?кока́рдыкока́рд
Tặng cách кому? чему?кока́рдекока́рдам
Đối cách кого? что?кока́рдукока́рды
Công cụ cách кем? чем?кока́рдойкока́рдами
Giới cách о ком? о чём?кока́рдекока́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кокарда nghĩa là gì?

кокарда (danh từ) nghĩa là phù hiệu ở mũ, mão chương.

кокарда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кока́рда (phiên âm Latinh kokárda, IPA [kɐˈkardə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.