коклю́ш
giống đựcbất động vật
kokljúš[kɐˈklʲuʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коклю́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коклю́ш nghĩa là ho gà.
Nghĩa của коклю́ш
Danh từ
- [Bệnh, chứng] ho gà.
Biến cách của коклю́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коклю́ш | коклю́ши |
| Sinh cách кого? чего? | коклю́ша | коклю́шей |
| Tặng cách кому? чему? | коклю́шу | коклю́шам |
| Đối cách кого? что? | коклю́ш | коклю́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | коклю́шем | коклю́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | коклю́ше | коклю́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коклюш nghĩa là gì?
коклюш (danh từ) nghĩa là ho gà.
коклюш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коклю́ш (phiên âm Latinh kokljúš, IPA [kɐˈklʲuʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.