TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коклю́ш

giống đựcbất động vật
kokljúš[kɐˈklʲuʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коклю́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коклю́ш nghĩa là ho gà.

Nghĩa của коклю́ш

Danh từ

  1. [Bệnh, chứng] ho gà.

Biến cách của коклю́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коклю́шкоклю́ши
Sinh cách кого? чего?коклю́шакоклю́шей
Tặng cách кому? чему?коклю́шукоклю́шам
Đối cách кого? что?коклю́шкоклю́ши
Công cụ cách кем? чем?коклю́шемкоклю́шами
Giới cách о ком? о чём?коклю́шекоклю́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коклюш nghĩa là gì?

коклюш (danh từ) nghĩa là ho gà.

коклюш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коклю́ш (phiên âm Latinh kokljúš, IPA [kɐˈklʲuʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.