TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́кон

giống đựcbất động vật
kókon[ˈkokən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́кон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́кон nghĩa là cái kén.

Nghĩa của ко́кон

Danh từ

  1. Cái kén.

Biến cách của ко́кон (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́конко́коны
Sinh cách кого? чего?ко́конако́конов
Tặng cách кому? чему?ко́конуко́конам
Đối cách кого? что?ко́конко́коны
Công cụ cách кем? чем?ко́кономко́конами
Giới cách о ком? о чём?ко́конеко́конах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кокон nghĩa là gì?

кокон (danh từ) nghĩa là cái kén.

кокон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́кон (phiên âm Latinh kókon, IPA [ˈkokən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.