ко́кон
giống đựcbất động vật
kókon[ˈkokən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́кон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́кон nghĩa là cái kén.
Nghĩa của ко́кон
Danh từ
- Cái kén.
Biến cách của ко́кон (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́кон | ко́коны |
| Sinh cách кого? чего? | ко́кона | ко́конов |
| Tặng cách кому? чему? | ко́кону | ко́конам |
| Đối cách кого? что? | ко́кон | ко́коны |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́коном | ко́конами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́коне | ко́конах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кокон nghĩa là gì?
кокон (danh từ) nghĩa là cái kén.
кокон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́кон (phiên âm Latinh kókon, IPA [ˈkokən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.