TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коксова́ние

giống trungbất động vật
koksovánije[kəksɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коксова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коксова́ние nghĩa là sự luyện cốc, cốc hóa.

Nghĩa của коксова́ние

Danh từ

  1. Sự luyện cốc, cốc hóa.

Biến cách của коксова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коксова́ниекоксова́ния
Sinh cách кого? чего?коксова́ниякоксова́ний
Tặng cách кому? чему?коксова́ниюкоксова́ниям
Đối cách кого? что?коксова́ниекоксова́ния
Công cụ cách кем? чем?коксова́ниемкоксова́ниями
Giới cách о ком? о чём?коксова́ниикоксова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коксование nghĩa là gì?

коксование (danh từ) nghĩa là sự luyện cốc, cốc hóa.

коксование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коксова́ние (phiên âm Latinh koksovánije, IPA [kəksɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.