TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коксова́ть

thể chưa hoàn thành
koksovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коксова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коксова́ть nghĩa là luyện cốc, cốc hóa.

Nghĩa của коксова́ть

Động từ

  1. Luyện cốc, cốc hóa.

Chia động từ коксова́ть

NgôiHiện tại
якоксу́ю
тыкоксу́ешь
он / она́ / оно́коксу́ет
мыкоксу́ем
выкоксу́ете
они́коксу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коксовать.

Quá khứ

Giống đực (он)коксова́л
Giống cái (она́)коксова́ла
Giống trung (оно́)коксова́ло
Số nhiều (они́)коксова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коксу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коксу́йте

Câu hỏi thường gặp

коксовать nghĩa là gì?

коксовать (động từ) nghĩa là luyện cốc, cốc hóa.

коксовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коксова́ть (phiên âm Latinh koksovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.