коксова́ться
thể chưa hoàn thành
koksovátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коксова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коксова́ться nghĩa là hóa cốc.
Nghĩa của коксова́ться
Động từ
- Hóa cốc.
Chia động từ коксова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | коксу́юсь |
| ты | коксу́ешься |
| он / она́ / оно́ | коксу́ется |
| мы | коксу́емся |
| вы | коксу́етесь |
| они́ | коксу́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коксоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | коксова́лся |
| Giống cái (она́) | коксова́лась |
| Giống trung (оно́) | коксова́лось |
| Số nhiều (они́) | коксова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коксу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коксу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
коксоваться nghĩa là gì?
коксоваться (động từ) nghĩa là hóa cốc.
коксоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коксова́ться (phiên âm Latinh koksovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.