TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кол

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kol[koɫ] giọng máy của trình duyệt

кол nghĩa là cái cọc, gậy.

Nghĩa của кол

Danh từ

  1. Cái cọc, gậy.
    • вбива́ть колđóng cọc
  2. khẩu ngữ школьная оценка Điểm một.

Biến cách của кол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́лко́лья
Sinh cách кого? чего?кола́ко́льев
Tặng cách кому? чему?колу́ко́льям
Đối cách кого? что?ко́лко́лья
Công cụ cách кем? чем?коло́мко́льями
Giới cách о ком? о чём?коле́ко́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кол

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với кол

  • Ни кола, ни двора. Ăn gió nằm mưa.Tatoeba #2808758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

кол nghĩa là gì?

кол (danh từ) nghĩa là cái cọc, gậy.

кол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кол (phiên âm Latinh kol, IPA [koɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.