ко́лба
giống cáibất động vật
kólba[ˈkoɫbə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́лба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́лба nghĩa là cái bình, bình cầu.
Nghĩa của ко́лба
Danh từ
- Cái bình, bình cầu, bình nén, bình thót cổ, nồi cổ cong.
Biến cách của ко́лба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́лба | ко́лбы |
| Sinh cách кого? чего? | ко́лбы | ко́лб |
| Tặng cách кому? чему? | ко́лбе | ко́лбам |
| Đối cách кого? что? | ко́лбу | ко́лбы |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́лбой | ко́лбами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́лбе | ко́лбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колба nghĩa là gì?
колба (danh từ) nghĩa là cái bình, bình cầu.
колба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́лба (phiên âm Latinh kólba, IPA [ˈkoɫbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.