TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колбаса́

giống cáibất động vật
kolbasá[kəɫbɐˈsa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колбаса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колбаса́ nghĩa là giò, giò lụa.

Nghĩa của колбаса́

Danh từ

  1. Giò, giò lụa, chả lụa, giò nạc, giò mỡ, lạp xường, xúc xích.

Biến cách của колбаса́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колбаса́колба́сы
Sinh cách кого? чего?колбасы́колба́с
Tặng cách кому? чему?колбасе́колба́сам
Đối cách кого? что?колбасу́колба́сы
Công cụ cách кем? чем?колбасо́йколба́сами
Giới cách о ком? о чём?колбасе́колба́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với колбаса́

  • Я люблю колбасу. Tôi thích xúc xích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8797222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

колбаса nghĩa là gì?

колбаса (danh từ) nghĩa là giò, giò lụa.

колбаса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колбаса́ (phiên âm Latinh kolbasá, IPA [kəɫbɐˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.