TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колеба́тельный

kolebátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колеба́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колеба́тельный nghĩa là Thuộc về dao động; rung, rung động, chấn động ((giống trung) колеба́ние 1).

Nghĩa của колеба́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về dao động; rung, rung động, chấn động ((giống trung) колеба́ние 1).
    • колеба́тельное движе́ние(vật lý) [sự] dao động, chuyển động có chấn động

Biến cách của колеба́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколеба́тельныйколеба́тельноеколеба́тельнаяколеба́тельные
Sinh cáchколеба́тельногоколеба́тельногоколеба́тельнойколеба́тельных
Tặng cáchколеба́тельномуколеба́тельномуколеба́тельнойколеба́тельным
Đối cáchколеба́тельныйколеба́тельноеколеба́тельнуюколеба́тельные
Công cụ cáchколеба́тельнымколеба́тельнымколеба́тельнойколеба́тельными
Giới cáchколеба́тельномколеба́тельномколеба́тельнойколеба́тельных
Dạng ngắnколеба́теленколеба́тельноколеба́тельнаколеба́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

колебательный nghĩa là gì?

колебательный (tính từ) nghĩa là Thuộc về dao động; rung, rung động, chấn động ((giống trung) колеба́ние 1).

колебательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колеба́тельный (phiên âm Latinh kolebátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.