колеба́ть
Dấu sắc trên колеба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колеба́ть nghĩa là rung, lay.
Nghĩa của колеба́ть
Động từ
- Rung, lay, lắc, lung lay, lay chuyển.
- перен.lung lạc, làm lung lay, gây hoài nghi, làm... dao động
- его́ авторите́т был поколе́бленuy tín của ông ta đã bị lung lay
Cặp thể của колеба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ колеба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | коле́блю |
| ты | коле́блешь |
| он / она́ / оно́ | коле́блет |
| мы | коле́блем |
| вы | коле́блете |
| они́ | коле́блют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колебать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | колеба́л |
| Giống cái (она́) | колеба́ла |
| Giống trung (оно́) | колеба́ло |
| Số nhiều (они́) | колеба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коле́бли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коле́блите |
Câu hỏi thường gặp
колебать nghĩa là gì?
колебать (động từ) nghĩa là rung, lay.
колебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колеба́ть (phiên âm Latinh kolebátʹ, IPA [kəlʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.