TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колеба́ть

thể chưa hoàn thành
kolebátʹ[kəlʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колеба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колеба́ть nghĩa là rung, lay.

Nghĩa của колеба́ть

Động từ

  1. Rung, lay, lắc, lung lay, lay chuyển.
    • перен.lung lạc, làm lung lay, gây hoài nghi, làm... dao động
    • его́ авторите́т был поколе́бленuy tín của ông ta đã bị lung lay

Cặp thể của колеба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ колеба́ть

NgôiHiện tại
яколе́блю
тыколе́блешь
он / она́ / оно́коле́блет
мыколе́блем
выколе́блете
они́коле́блют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колебать.

Quá khứ

Giống đực (он)колеба́л
Giống cái (она́)колеба́ла
Giống trung (оно́)колеба́ло
Số nhiều (они́)колеба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коле́бли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коле́блите

Câu hỏi thường gặp

колебать nghĩa là gì?

колебать (động từ) nghĩa là rung, lay.

колебать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колеба́ть (phiên âm Latinh kolebátʹ, IPA [kəlʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.