колеба́ться
Dấu sắc trên колеба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колеба́ться nghĩa là chần chừ, do dự.
Nghĩa của колеба́ться
Động từ
- Chần chừ, do dự.
Chia động từ колеба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | коле́блюсь |
| ты | коле́блешься |
| он / она́ / оно́ | коле́блется |
| мы | коле́блемся |
| вы | коле́блетесь |
| они́ | коле́блются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колебаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | колеба́лся |
| Giống cái (она́) | колеба́лась |
| Giống trung (оно́) | колеба́лось |
| Số nhiều (они́) | колеба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коле́блись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коле́блитесь |
Họ từ của колеба́ться
Câu ví dụ với колеба́ться
- Том колебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4039620
- Том колебался. Tom đã ngần ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450471
- Все колебались. Mọi người đều chần chừ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465032
- Я колебался. Tôi đã chần chừ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785367
- Я колебалась. Tôi đã chần chừ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6006611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
колебаться nghĩa là gì?
колебаться (động từ) nghĩa là chần chừ, do dự.
колебаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колеба́ться (phiên âm Latinh kolebátʹsja, IPA [kəlʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.