TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́лер

giống đựcbất động vật
kóler[ˈkolʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́лер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́лер nghĩa là sắc màu.

Nghĩa của ко́лер

Danh từ

  1. Sắc màu.

Biến cách của ко́лер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́лерколера́
Sinh cách кого? чего?ко́лераколеро́в
Tặng cách кому? чему?ко́леруколера́м
Đối cách кого? что?ко́лерколера́
Công cụ cách кем? чем?ко́леромколера́ми
Giới cách о ком? о чём?ко́лереколера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колер nghĩa là gì?

колер (danh từ) nghĩa là sắc màu.

колер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́лер (phiên âm Latinh kóler, IPA [ˈkolʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.