колеси́ть
Dấu sắc trên колеси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колеси́ть nghĩa là đi quanh, đi đường vòng, đi khắp đó đây, đi nhiều nơi.
Nghĩa của колеси́ть
Động từ
- ехать не прямым путём Đi quanh [con], đi đường vòng.
- разъезжать Đi khắp đó đây, đi nhiều nơi, đi khắp nơi.
- колеси́ть по всему́ све́туđi khắp [nơi trên] thế giới, ngao du khắp thế giới
Chia động từ колеси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | колешу́ |
| ты | колеси́шь |
| он / она́ / оно́ | колеси́т |
| мы | колеси́м |
| вы | колеси́те |
| они́ | колеся́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колесить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | колеси́л |
| Giống cái (она́) | колеси́ла |
| Giống trung (оно́) | колеси́ло |
| Số nhiều (они́) | колеси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | колеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | колеси́те |
Họ từ của колеси́ть
Câu hỏi thường gặp
колесить nghĩa là gì?
колесить (động từ) nghĩa là đi quanh, đi đường vòng, đi khắp đó đây, đi nhiều nơi.
колесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колеси́ть (phiên âm Latinh kolesítʹ, IPA [kəlʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.