TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колеси́ть

thể chưa hoàn thành
kolesítʹ[kəlʲɪˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колеси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колеси́ть nghĩa là đi quanh, đi đường vòng, đi khắp đó đây, đi nhiều nơi.

Nghĩa của колеси́ть

Động từ

  1. ехать не прямым путём Đi quanh [con], đi đường vòng.
  2. разъезжать Đi khắp đó đây, đi nhiều nơi, đi khắp nơi.
    • колеси́ть по всему́ све́туđi khắp [nơi trên] thế giới, ngao du khắp thế giới

Chia động từ колеси́ть

NgôiHiện tại
яколешу́
тыколеси́шь
он / она́ / оно́колеси́т
мыколеси́м
выколеси́те
они́колеся́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колесить.

Quá khứ

Giống đực (он)колеси́л
Giống cái (она́)колеси́ла
Giống trung (оно́)колеси́ло
Số nhiều (они́)колеси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колеси́те

Họ từ của колеси́ть

Câu hỏi thường gặp

колесить nghĩa là gì?

колесить (động từ) nghĩa là đi quanh, đi đường vòng, đi khắp đó đây, đi nhiều nơi.

колесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колеси́ть (phiên âm Latinh kolesítʹ, IPA [kəlʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.