TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колесни́ца

giống cáibất động vật
kolesníca[kəlʲɪsˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колесни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колесни́ца nghĩa là xe ngựa.

Nghĩa của колесни́ца

Danh từ

  1. Xe ngựa.

Biến cách của колесни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колесни́цаколесни́цы
Sinh cách кого? чего?колесни́цыколесни́ц
Tặng cách кому? чему?колесни́цеколесни́цам
Đối cách кого? что?колесни́цуколесни́цы
Công cụ cách кем? чем?колесни́цейколесни́цами
Giới cách о ком? о чём?колесни́цеколесни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колесница nghĩa là gì?

колесница (danh từ) nghĩa là xe ngựa.

колесница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колесни́ца (phiên âm Latinh kolesníca, IPA [kəlʲɪsˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.