колесни́ца
giống cáibất động vật
kolesníca[kəlʲɪsˈnʲit͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên колесни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колесни́ца nghĩa là xe ngựa.
Nghĩa của колесни́ца
Danh từ
- Xe ngựa.
Biến cách của колесни́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колесни́ца | колесни́цы |
| Sinh cách кого? чего? | колесни́цы | колесни́ц |
| Tặng cách кому? чему? | колесни́це | колесни́цам |
| Đối cách кого? что? | колесни́цу | колесни́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | колесни́цей | колесни́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | колесни́це | колесни́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колесница nghĩa là gì?
колесница (danh từ) nghĩa là xe ngựa.
колесница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колесни́ца (phiên âm Latinh kolesníca, IPA [kəlʲɪsˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.