TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колесо́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kolesó[kəlʲɪˈso] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колесо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колесо́ nghĩa là bánh xe, bánh.

Nghĩa của колесо́

Danh từ

  1. số nhiều Bánh xe, bánh.
    • веду́щее колесо́bánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
    • рулево́е колесо́[cái] bánh lái, tay lái, vô lăng

Biến cách của колесо́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колесо́колёса
Sinh cách кого? чего?колеса́колёс
Tặng cách кому? чему?колесу́колёсам
Đối cách кого? что?колесо́колёса
Công cụ cách кем? чем?колесо́мколёсами
Giới cách о ком? о чём?колесе́колёсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của колесо́

Câu hỏi thường gặp

колесо nghĩa là gì?

колесо (danh từ) nghĩa là bánh xe, bánh.

колесо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колесо́ (phiên âm Latinh kolesó, IPA [kəlʲɪˈso]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.