колесо́
kolesó[kəlʲɪˈso]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên колесо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колесо́ nghĩa là bánh xe, bánh.
Nghĩa của колесо́
Danh từ
- số nhiều Bánh xe, bánh.
- веду́щее колесо́bánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
- рулево́е колесо́[cái] bánh lái, tay lái, vô lăng
Biến cách của колесо́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колесо́ | колёса |
| Sinh cách кого? чего? | колеса́ | колёс |
| Tặng cách кому? чему? | колесу́ | колёсам |
| Đối cách кого? что? | колесо́ | колёса |
| Công cụ cách кем? чем? | колесо́м | колёсами |
| Giới cách о ком? о чём? | колесе́ | колёсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của колесо́
Câu hỏi thường gặp
колесо nghĩa là gì?
колесо (danh từ) nghĩa là bánh xe, bánh.
колесо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колесо́ (phiên âm Latinh kolesó, IPA [kəlʲɪˈso]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.