TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коли́бри

giống chungđộng vật
kolíbri[kɐˈlʲibrʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коли́бри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коли́бри nghĩa là con chim ruồi, chim ong.

Nghĩa của коли́бри

Danh từ

  1. Con chim ruồi, chim ong (Trochilidae).

Câu hỏi thường gặp

колибри nghĩa là gì?

колибри (danh từ) nghĩa là con chim ruồi, chim ong.

колибри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коли́бри (phiên âm Latinh kolíbri, IPA [kɐˈlʲibrʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.