коли́бри
giống chungđộng vật
kolíbri[kɐˈlʲibrʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коли́бри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коли́бри nghĩa là con chim ruồi, chim ong.
Nghĩa của коли́бри
Danh từ
- Con chim ruồi, chim ong (Trochilidae).
Câu hỏi thường gặp
колибри nghĩa là gì?
колибри (danh từ) nghĩa là con chim ruồi, chim ong.
колибри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коли́бри (phiên âm Latinh kolíbri, IPA [kɐˈlʲibrʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.