TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колея́

giống cáibất động vật
kolejá[kəlʲɪˈja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колея́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колея́ nghĩa là vết xe, vết bánh xe.

Nghĩa của колея́

Danh từ

  1. наезженная Vết xe, vết bánh xe.
    • ж.-д. khổ đường ray, đường ray

Biến cách của колея́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колея́колеи́
Sinh cách кого? чего?колеи́коле́й
Tặng cách кому? чему?колее́колея́м
Đối cách кого? что?колею́колеи́
Công cụ cách кем? чем?колеёйколея́ми
Giới cách о ком? о чём?колее́колея́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của колея́

Câu hỏi thường gặp

колея nghĩa là gì?

колея (danh từ) nghĩa là vết xe, vết bánh xe.

колея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колея́ (phiên âm Latinh kolejá, IPA [kəlʲɪˈja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.