колея́
giống cáibất động vật
kolejá[kəlʲɪˈja]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên колея́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колея́ nghĩa là vết xe, vết bánh xe.
Nghĩa của колея́
Danh từ
- наезженная Vết xe, vết bánh xe.
- ж.-д. khổ đường ray, đường ray
Biến cách của колея́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колея́ | колеи́ |
| Sinh cách кого? чего? | колеи́ | коле́й |
| Tặng cách кому? чему? | колее́ | колея́м |
| Đối cách кого? что? | колею́ | колеи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | колеёй | колея́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | колее́ | колея́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của колея́
Câu hỏi thường gặp
колея nghĩa là gì?
колея (danh từ) nghĩa là vết xe, vết bánh xe.
колея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колея́ (phiên âm Latinh kolejá, IPA [kəlʲɪˈja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.