TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́лики

giống cáibất động vật
kóliki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́лики chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́лики nghĩa là cơn đau sỏi, đau bụng.

Nghĩa của ко́лики

Danh từ

  1. Cơn đau sỏi, đau bụng.

Biến cách của ко́лики (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́ликако́лики
Sinh cách кого? чего?ко́ликико́лик
Tặng cách кому? чему?ко́ликеко́ликам
Đối cách кого? что?ко́ликуко́лики
Công cụ cách кем? чем?ко́ликойко́ликами
Giới cách о ком? о чём?ко́ликеко́ликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колики nghĩa là gì?

колики (danh từ) nghĩa là cơn đau sỏi, đau bụng.

колики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́лики (phiên âm Latinh kóliki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.