TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коли́т

giống đựcbất động vật
kolít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коли́т nghĩa là chứng viêm kết tràng, viêm ruột kết.

Nghĩa của коли́т

Danh từ

  1. Chứng viêm kết tràng, viêm ruột kết.

Biến cách của коли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коли́тколи́ты
Sinh cách кого? чего?коли́таколи́тов
Tặng cách кому? чему?коли́туколи́там
Đối cách кого? что?коли́тколи́ты
Công cụ cách кем? чем?коли́томколи́тами
Giới cách о ком? о чём?коли́теколи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колит nghĩa là gì?

колит (danh từ) nghĩa là chứng viêm kết tràng, viêm ruột kết.

колит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коли́т (phiên âm Latinh kolít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.