TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́лкость

giống cáibất động vật
kólkostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́лкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́лкость nghĩa là lời châm chọc, châm chích.

Nghĩa của ко́лкость

Danh từ

  1. Lời châm chọc, châm chích, châm biếm, nói xỏ.
    • говори́ть ко́лкостиnói châm chọc, nói châm chích, nói xỏ; đốt (разг.)

Biến cách của ко́лкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́лкостько́лкости
Sinh cách кого? чего?ко́лкостико́лкостей
Tặng cách кому? чему?ко́лкостико́лкостям
Đối cách кого? что?ко́лкостько́лкости
Công cụ cách кем? чем?ко́лкостьюко́лкостями
Giới cách о ком? о чём?ко́лкостико́лкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колкость nghĩa là gì?

колкость (danh từ) nghĩa là lời châm chọc, châm chích.

колкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́лкость (phiên âm Latinh kólkostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.