ко́лкость
Dấu sắc trên ко́лкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́лкость nghĩa là lời châm chọc, châm chích.
Nghĩa của ко́лкость
Danh từ
- Lời châm chọc, châm chích, châm biếm, nói xỏ.
- говори́ть ко́лкостиnói châm chọc, nói châm chích, nói xỏ; đốt (разг.)
Biến cách của ко́лкость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́лкость | ко́лкости |
| Sinh cách кого? чего? | ко́лкости | ко́лкостей |
| Tặng cách кому? чему? | ко́лкости | ко́лкостям |
| Đối cách кого? что? | ко́лкость | ко́лкости |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́лкостью | ко́лкостями |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́лкости | ко́лкостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колкость nghĩa là gì?
колкость (danh từ) nghĩa là lời châm chọc, châm chích.
колкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́лкость (phiên âm Latinh kólkostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.