TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колле́га

Cấp độ ≈B1 giống chungđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kolléga[kɐˈlʲeɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колле́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колле́га nghĩa là đồng nghiệp.

Nghĩa của колле́га

Danh từ

  1. Đồng nghiệp.

Biến cách của колле́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колле́гаколле́ги
Sinh cách кого? чего?колле́гиколле́г
Tặng cách кому? чему?колле́геколле́гам
Đối cách кого? что?колле́гуколле́г
Công cụ cách кем? чем?колле́гойколле́гами
Giới cách о ком? о чём?колле́геколле́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колле́га

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với колле́га

  • Том — мой коллега. Tom là đồng nghiệp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2012877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

коллега nghĩa là gì?

коллега (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.

коллега đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колле́га (phiên âm Latinh kolléga, IPA [kɐˈlʲeɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.