колле́га
Dấu sắc trên колле́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колле́га nghĩa là đồng nghiệp.
Nghĩa của колле́га
Danh từ
- Đồng nghiệp.
Biến cách của колле́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колле́га | колле́ги |
| Sinh cách кого? чего? | колле́ги | колле́г |
| Tặng cách кому? чему? | колле́ге | колле́гам |
| Đối cách кого? что? | колле́гу | колле́г |
| Công cụ cách кем? чем? | колле́гой | колле́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | колле́ге | колле́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колле́га
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với колле́га
- Том — мой коллега. Tom là đồng nghiệp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2012877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
коллега nghĩa là gì?
коллега (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.
коллега đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колле́га (phiên âm Latinh kolléga, IPA [kɐˈlʲeɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.