TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коллабора́нт

giống đựcđộng vật
kollaboránt[kəɫəbɐˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коллабора́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коллабора́нт nghĩa là cộng tác viên.

Nghĩa của коллабора́нт

Danh từ

  1. Cộng tác viên.

Biến cách của коллабора́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коллабора́нтколлабора́нты
Sinh cách кого? чего?коллабора́нтаколлабора́нтов
Tặng cách кому? чему?коллабора́нтуколлабора́нтам
Đối cách кого? что?коллабора́нтаколлабора́нтов
Công cụ cách кем? чем?коллабора́нтомколлабора́нтами
Giới cách о ком? о чём?коллабора́нтеколлабора́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коллабора́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

коллаборант nghĩa là gì?

коллаборант (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.

коллаборант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коллабора́нт (phiên âm Latinh kollaboránt, IPA [kəɫəbɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.