TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́лледж

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kólledž[ˈkolʲɪt͡ʂʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́лледж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́лледж nghĩa là trường trung học.

Nghĩa của ко́лледж

Danh từ

  1. Trường trung học (ở Pháp, Bỉ...); trường cao đẳng (ở Anh, Mỹ).

Biến cách của ко́лледж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́лледжко́лледжи
Sinh cách кого? чего?ко́лледжако́лледжей
Tặng cách кому? чему?ко́лледжуко́лледжам
Đối cách кого? что?ко́лледжко́лледжи
Công cụ cách кем? чем?ко́лледжемко́лледжами
Giới cách о ком? о чём?ко́лледжеко́лледжах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ко́лледж

  • Том закончил колледж в прошлом году. Tom đã học xong đại học vào năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9830784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

колледж nghĩa là gì?

колледж (danh từ) nghĩa là trường trung học.

колледж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́лледж (phiên âm Latinh kólledž, IPA [ˈkolʲɪt͡ʂʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.