TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коллекти́в

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kollektív[kəlʲɪkˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коллекти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коллекти́в nghĩa là tập thể.

Nghĩa của коллекти́в

Danh từ

  1. Tập thể.
    • нау́чный коллекти́вtập thể cán bộ [nhân viên] khoa học
    • коллекти́в заво́даtập thể [cán bộ công nhân viên] nhà máy
    • рабо́чий коллекти́вtập thể công nhân [viên]

Biến cách của коллекти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коллекти́вколлекти́вы
Sinh cách кого? чего?коллекти́ваколлекти́вов
Tặng cách кому? чему?коллекти́вуколлекти́вам
Đối cách кого? что?коллекти́вколлекти́вы
Công cụ cách кем? чем?коллекти́вомколлекти́вами
Giới cách о ком? о чём?коллекти́веколлекти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коллекти́в

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

коллектив nghĩa là gì?

коллектив (danh từ) nghĩa là tập thể.

коллектив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коллекти́в (phiên âm Latinh kollektív, IPA [kəlʲɪkˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.