TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колле́гия

giống cáibất động vật
kollégija[kɐˈlʲeɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колле́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колле́гия nghĩa là ban phụ trách, ban cán sự.

Nghĩa của колле́гия

Danh từ

  1. Ban phụ trách, ban cán sự, hội đồng [phụ trách].

Biến cách của колле́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колле́гияколле́гии
Sinh cách кого? чего?колле́гииколле́гий
Tặng cách кому? чему?колле́гииколле́гиям
Đối cách кого? что?колле́гиюколле́гии
Công cụ cách кем? чем?колле́гиейколле́гиями
Giới cách о ком? о чём?колле́гииколле́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колле́гия

Đồng nghĩa

Họ từ của колле́гия

Câu hỏi thường gặp

коллегия nghĩa là gì?

коллегия (danh từ) nghĩa là ban phụ trách, ban cán sự.

коллегия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колле́гия (phiên âm Latinh kollégija, IPA [kɐˈlʲeɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.