TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коллективизи́ровать

hai thể
kollektivizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коллективизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коллективизи́ровать nghĩa là tập thể hóa.

Nghĩa của коллективизи́ровать

Động từ

  1. Tập thể hóa. + đối cách

Chia động từ коллективизи́ровать

NgôiHiện tại
яколлективизи́рую
тыколлективизи́руешь
он / она́ / оно́коллективизи́рует
мыколлективизи́руем
выколлективизи́руете
они́коллективизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)коллективизи́ровал
Giống cái (она́)коллективизи́ровала
Giống trung (оно́)коллективизи́ровало
Số nhiều (они́)коллективизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коллективизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коллективизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

коллективизировать nghĩa là gì?

коллективизировать (động từ) nghĩa là tập thể hóa.

коллективизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коллективизи́ровать (phiên âm Latinh kollektivizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.