TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коллекти́вность

giống cáibất động vật
kollektívnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коллекти́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коллекти́вность nghĩa là tập thể.

Nghĩa của коллекти́вность

Danh từ

  1. [Sự, tính] tập thể.
    • при́нцип коллекти́вности парти́йного руково́дстваnguyên tắc lãnh đạo tập thể của đảng

Biến cách của коллекти́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коллекти́вностьколлекти́вности
Sinh cách кого? чего?коллекти́вностиколлекти́вностей
Tặng cách кому? чему?коллекти́вностиколлекти́вностям
Đối cách кого? что?коллекти́вностьколлекти́вности
Công cụ cách кем? чем?коллекти́вностьюколлекти́вностями
Giới cách о ком? о чём?коллекти́вностиколлекти́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коллективность nghĩa là gì?

коллективность (danh từ) nghĩa là tập thể.

коллективность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коллекти́вность (phiên âm Latinh kollektívnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.