TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коллективи́зм

giống đựcbất động vật
kollektivízm[kəlʲɪktʲɪˈvʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коллективи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коллективи́зм nghĩa là tập thể.

Nghĩa của коллективи́зм

Danh từ

  1. [Chủ nghĩa, tinh thần] tập thể.

Biến cách của коллективи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коллективи́змколлективи́змы
Sinh cách кого? чего?коллективи́змаколлективи́змов
Tặng cách кому? чему?коллективи́змуколлективи́змам
Đối cách кого? что?коллективи́змколлективи́змы
Công cụ cách кем? чем?коллективи́змомколлективи́змами
Giới cách о ком? о чём?коллективи́змеколлективи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коллективизм nghĩa là gì?

коллективизм (danh từ) nghĩa là tập thể.

коллективизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коллективи́зм (phiên âm Latinh kollektivízm, IPA [kəlʲɪktʲɪˈvʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.