TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коллекционе́р

giống đựcđộng vật
kollekcionér[kəlʲɪkt͡sɨɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коллекционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коллекционе́р nghĩa là người sưu tập.

Nghĩa của коллекционе́р

Danh từ

  1. Người sưu tập.

Biến cách của коллекционе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коллекционе́рколлекционе́ры
Sinh cách кого? чего?коллекционе́раколлекционе́ров
Tặng cách кому? чему?коллекционе́руколлекционе́рам
Đối cách кого? что?коллекционе́раколлекционе́ров
Công cụ cách кем? чем?коллекционе́ромколлекционе́рами
Giới cách о ком? о чём?коллекционе́реколлекционе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

коллекционер nghĩa là gì?

коллекционер (danh từ) nghĩa là người sưu tập.

коллекционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коллекционе́р (phiên âm Latinh kollekcionér, IPA [kəlʲɪkt͡sɨɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.