TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колле́ктор

giống đựcbất động vật
kolléktor[kɐˈlʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колле́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колле́ктор nghĩa là cơ quan thu phát.

Nghĩa của колле́ктор

Danh từ

  1. учреждение Cơ quan thu phát (phân phối).
    • библиоте́чный колле́кторcơ quan phân phối sách
  2. điện [cái] góp điện, cổ góp điện, côlecto.
  3. kỹ thuật труба Ống góp, ống thu, ống tập hợp.

Biến cách của колле́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колле́кторколле́кторы
Sinh cách кого? чего?колле́ктораколле́кторов
Tặng cách кому? чему?колле́кторуколле́кторам
Đối cách кого? что?колле́кторколле́кторы
Công cụ cách кем? чем?колле́кторомколле́кторами
Giới cách о ком? о чём?колле́ктореколле́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của колле́ктор

Câu hỏi thường gặp

коллектор nghĩa là gì?

коллектор (danh từ) nghĩa là cơ quan thu phát.

коллектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колле́ктор (phiên âm Latinh kolléktor, IPA [kɐˈlʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.