TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колли́зия

giống cáibất động vật
kollízija[kɐˈlʲizʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колли́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колли́зия nghĩa là sự va chạm, xung đột.

Nghĩa của колли́зия

Danh từ

  1. Sự va chạm, xung đột, đụng chạm, mâu thuẫn.

Biến cách của колли́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колли́зияколли́зии
Sinh cách кого? чего?колли́зииколли́зий
Tặng cách кому? чему?колли́зииколли́зиям
Đối cách кого? что?колли́зиюколли́зии
Công cụ cách кем? чем?колли́зиейколли́зиями
Giới cách о ком? о чём?колли́зииколли́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коллизия nghĩa là gì?

коллизия (danh từ) nghĩa là sự va chạm, xung đột.

коллизия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колли́зия (phiên âm Latinh kollízija, IPA [kɐˈlʲizʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.