TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колло́ид

giống đựcbất động vật
kollóid[kɐˈɫoɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колло́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колло́ид nghĩa là chất keo.

Nghĩa của колло́ид

Danh từ

  1. Chất keo.

Biến cách của колло́ид (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колло́идколло́иды
Sinh cách кого? чего?колло́идаколло́идов
Tặng cách кому? чему?колло́идуколло́идам
Đối cách кого? что?колло́идколло́иды
Công cụ cách кем? чем?колло́идомколло́идами
Giới cách о ком? о чём?колло́идеколло́идах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коллоид nghĩa là gì?

коллоид (danh từ) nghĩa là chất keo.

коллоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колло́ид (phiên âm Latinh kollóid, IPA [kɐˈɫoɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.