TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колло́квиум

giống đựcbất động vật
kollókvium[kɐˈɫokvʲɪʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колло́квиум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колло́квиум nghĩa là buổi kiểm tra bài.

Nghĩa của колло́квиум

Danh từ

  1. Buổi kiểm tra bài, mạn đàm với sinh viên.

Biến cách của колло́квиум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колло́квиумколло́квиумы
Sinh cách кого? чего?колло́квиумаколло́квиумов
Tặng cách кому? чему?колло́квиумуколло́квиумам
Đối cách кого? что?колло́квиумколло́квиумы
Công cụ cách кем? чем?колло́квиумомколло́квиумами
Giới cách о ком? о чём?колло́квиумеколло́квиумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коллоквиум nghĩa là gì?

коллоквиум (danh từ) nghĩa là buổi kiểm tra bài.

коллоквиум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колло́квиум (phiên âm Latinh kollókvium, IPA [kɐˈɫokvʲɪʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.