TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колобро́дить

thể chưa hoàn thành
kolobróditʹ[kəɫɐˈbrodʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колобро́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колобро́дить nghĩa là lang thang, la cà, nghịch, nghịch ngợm.

Nghĩa của колобро́дить

Động từ

  1. слоняться [đi] lang thang, la cà, láng cháng.
  2. озорничать Nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịch.

Chia động từ колобро́дить

NgôiHiện tại
яколобро́жу
тыколобро́дишь
он / она́ / оно́колобро́дит
мыколобро́дим
выколобро́дите
они́колобро́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колобродить.

Quá khứ

Giống đực (он)колобро́дил
Giống cái (она́)колобро́дила
Giống trung (оно́)колобро́дило
Số nhiều (они́)колобро́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колобро́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колобро́дьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колобро́дить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

колобродить nghĩa là gì?

колобродить (động từ) nghĩa là lang thang, la cà, nghịch, nghịch ngợm.

колобродить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колобро́дить (phiên âm Latinh kolobróditʹ, IPA [kəɫɐˈbrodʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.