TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коловоро́т

giống đựcbất động vật
kolovorót[kəɫəvɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коловоро́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коловоро́т nghĩa là cái khoan quay tay.

Nghĩa của коловоро́т

Danh từ

  1. Cái khoan quay tay.

Biến cách của коловоро́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коловоро́тколоворо́ты
Sinh cách кого? чего?коловоро́таколоворо́тов
Tặng cách кому? чему?коловоро́туколоворо́там
Đối cách кого? что?коловоро́тколоворо́ты
Công cụ cách кем? чем?коловоро́томколоворо́тами
Giới cách о ком? о чём?коловоро́теколоворо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коловорот nghĩa là gì?

коловорот (danh từ) nghĩa là cái khoan quay tay.

коловорот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коловоро́т (phiên âm Latinh kolovorót, IPA [kəɫəvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.