коловоро́т
Dấu sắc trên коловоро́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коловоро́т nghĩa là cái khoan quay tay.
Nghĩa của коловоро́т
Danh từ
- Cái khoan quay tay.
Biến cách của коловоро́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коловоро́т | коловоро́ты |
| Sinh cách кого? чего? | коловоро́та | коловоро́тов |
| Tặng cách кому? чему? | коловоро́ту | коловоро́там |
| Đối cách кого? что? | коловоро́т | коловоро́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | коловоро́том | коловоро́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | коловоро́те | коловоро́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коловорот nghĩa là gì?
коловорот (danh từ) nghĩa là cái khoan quay tay.
коловорот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коловоро́т (phiên âm Latinh kolovorót, IPA [kəɫəvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.