коло́да
Dấu sắc trên коло́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коло́да nghĩa là gỗ tròn.
Nghĩa của коло́да
Danh từ
- Gỗ tròn.
Biến cách của коло́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коло́да | коло́ды |
| Sinh cách кого? чего? | коло́ды | коло́д |
| Tặng cách кому? чему? | коло́де | коло́дам |
| Đối cách кого? что? | коло́ду | коло́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | коло́дой | коло́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | коло́де | коло́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của коло́да
Câu ví dụ với коло́да
- У вас есть колода карт? Bạn có một bộ bài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2509408
- Положите колоду карт на дубовый стол. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238237
- Положи колоду карт на дубовый стол. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
колода nghĩa là gì?
колода (danh từ) nghĩa là gỗ tròn.
колода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коло́да (phiên âm Latinh kolóda, IPA [kɐˈɫodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.