колоко́льня
Dấu sắc trên колоко́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колоко́льня nghĩa là lầu chuông, gác chuông.
Nghĩa của колоко́льня
Danh từ
- Lầu chuông, gác chuông.
Biến cách của колоко́льня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колоко́льня | колоко́льни |
| Sinh cách кого? чего? | колоко́льни | колоко́лен |
| Tặng cách кому? чему? | колоко́льне | колоко́льням |
| Đối cách кого? что? | колоко́льню | колоко́льни |
| Công cụ cách кем? чем? | колоко́льней | колоко́льнями |
| Giới cách о ком? о чём? | колоко́льне | колоко́льнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колокольня nghĩa là gì?
колокольня (danh từ) nghĩa là lầu chuông, gác chuông.
колокольня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колоко́льня (phiên âm Latinh kolokólʹnja, IPA [kəɫɐˈkolʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.