колоко́льчик
Dấu sắc trên колоко́льчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колоко́льчик nghĩa là cái chuông nhỏ, chuông con, hoa chuông, phong lệnh.
Nghĩa của колоко́льчик
Danh từ
- Cái chuông nhỏ, chuông con.
- цветок [cây] hoa chuông, phong lệnh, cát cánh (Campanula).
Biến cách của колоко́льчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колоко́льчик | колоко́льчики |
| Sinh cách кого? чего? | колоко́льчика | колоко́льчиков |
| Tặng cách кому? чему? | колоко́льчику | колоко́льчикам |
| Đối cách кого? что? | колоко́льчик | колоко́льчики |
| Công cụ cách кем? чем? | колоко́льчиком | колоко́льчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | колоко́льчике | колоко́льчиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của колоко́льчик
Câu hỏi thường gặp
колокольчик nghĩa là gì?
колокольчик (danh từ) nghĩa là cái chuông nhỏ, chuông con, hoa chuông, phong lệnh.
колокольчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колоко́льчик (phiên âm Latinh kolokólʹčik, IPA [kəɫɐˈkolʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.