TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колоко́льчик

giống đựcbất động vật
kolokólʹčik[kəɫɐˈkolʲt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колоко́льчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колоко́льчик nghĩa là cái chuông nhỏ, chuông con, hoa chuông, phong lệnh.

Nghĩa của колоко́льчик

Danh từ

  1. Cái chuông nhỏ, chuông con.
  2. цветок [cây] hoa chuông, phong lệnh, cát cánh (Campanula).

Biến cách của колоко́льчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колоко́льчикколоко́льчики
Sinh cách кого? чего?колоко́льчикаколоко́льчиков
Tặng cách кому? чему?колоко́льчикуколоко́льчикам
Đối cách кого? что?колоко́льчикколоко́льчики
Công cụ cách кем? чем?колоко́льчикомколоко́льчиками
Giới cách о ком? о чём?колоко́льчикеколоко́льчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của колоко́льчик

Câu hỏi thường gặp

колокольчик nghĩa là gì?

колокольчик (danh từ) nghĩa là cái chuông nhỏ, chuông con, hoa chuông, phong lệnh.

колокольчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колоко́льчик (phiên âm Latinh kolokólʹčik, IPA [kəɫɐˈkolʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.