TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Коло́мбо

Kolómbo[kɐˈɫombə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Коло́мбо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Коло́мбо nghĩa là cô-lôm-bô.

Nghĩa của Коло́мбо

Danh từ riêng

  1. Cô-lôm-bô.

Câu hỏi thường gặp

Коломбо nghĩa là gì?

Коломбо (danh từ riêng) nghĩa là cô-lôm-bô.

Коломбо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Коло́мбо (phiên âm Latinh Kolómbo, IPA [kɐˈɫombə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.