колони́ст
Dấu sắc trên колони́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колони́ст nghĩa là người di dân.
Nghĩa của колони́ст
Danh từ
- Người di dân.
Biến cách của колони́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колони́ст | колони́сты |
| Sinh cách кого? чего? | колони́ста | колони́стов |
| Tặng cách кому? чему? | колони́сту | колони́стам |
| Đối cách кого? что? | колони́ста | колони́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | колони́стом | колони́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | колони́сте | колони́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колони́ст
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
колонист nghĩa là gì?
колонист (danh từ) nghĩa là người di dân.
колонист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колони́ст (phiên âm Latinh koloníst, IPA [kəɫɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.