TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коло́нка

giống cáibất động vật
kolónka[kɐˈɫonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коло́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коло́нка nghĩa là cột, trụ.

Nghĩa của коло́нка

Danh từ

  1. в газете, книге и т. п. Cột.
    • коло́нка цифрcột chữ số
  2. приспособление Trụ, cột, tháp.
  3. в ванной Máy (thùng) đun nước.
    • водопрово́дная коло́нкаtrụ (cột, máy, vòi) nước
    • бензи́новая коло́нкаtrụ [bán] xăng, cột [tiếp] xăng, cây xăng

Biến cách của коло́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коло́нкаколо́нки
Sinh cách кого? чего?коло́нкиколо́нок
Tặng cách кому? чему?коло́нкеколо́нкам
Đối cách кого? что?коло́нкуколо́нки
Công cụ cách кем? чем?коло́нкойколо́нками
Giới cách о ком? о чём?коло́нкеколо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колонка nghĩa là gì?

колонка (danh từ) nghĩa là cột, trụ.

колонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коло́нка (phiên âm Latinh kolónka, IPA [kɐˈɫonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.