коло́нка
giống cáibất động vật
kolónka[kɐˈɫonkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коло́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коло́нка nghĩa là cột, trụ.
Nghĩa của коло́нка
Danh từ
- в газете, книге и т. п. Cột.
- коло́нка цифрcột chữ số
- приспособление Trụ, cột, tháp.
- в ванной Máy (thùng) đun nước.
- водопрово́дная коло́нкаtrụ (cột, máy, vòi) nước
- бензи́новая коло́нкаtrụ [bán] xăng, cột [tiếp] xăng, cây xăng
Biến cách của коло́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коло́нка | коло́нки |
| Sinh cách кого? чего? | коло́нки | коло́нок |
| Tặng cách кому? чему? | коло́нке | коло́нкам |
| Đối cách кого? что? | коло́нку | коло́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | коло́нкой | коло́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | коло́нке | коло́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колонка nghĩa là gì?
колонка (danh từ) nghĩa là cột, trụ.
колонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коло́нка (phiên âm Latinh kolónka, IPA [kɐˈɫonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.