TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колонна́да

giống cáibất động vật
kolonnáda[kəɫɐˈnadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колонна́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колонна́да nghĩa là hàng cột, dãy cột.

Nghĩa của колонна́да

Danh từ

  1. Hàng cột, dãy cột, hàng trụ.

Biến cách của колонна́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колонна́даколонна́ды
Sinh cách кого? чего?колонна́дыколонна́д
Tặng cách кому? чему?колонна́деколонна́дам
Đối cách кого? что?колонна́дуколонна́ды
Công cụ cách кем? чем?колонна́дойколонна́дами
Giới cách о ком? о чём?колонна́деколонна́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колоннада nghĩa là gì?

колоннада (danh từ) nghĩa là hàng cột, dãy cột.

колоннада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колонна́да (phiên âm Latinh kolonnáda, IPA [kəɫɐˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.