TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коло́нный

kolónnyj[kɐˈɫonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коло́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коло́нный nghĩa là có cột.

Nghĩa của коло́нный

Tính từ

  1. Có cột.
    • Коло́нный зал До́ма Сою́зовPhòng khách tiết Câu lạc bộ Công đoàn Liên-xô

Biến cách của коло́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколо́нныйколо́нноеколо́ннаяколо́нные
Sinh cáchколо́нногоколо́нногоколо́ннойколо́нных
Tặng cáchколо́нномуколо́нномуколо́ннойколо́нным
Đối cáchколо́нный / коло́нногоколо́нноеколо́ннуюколо́нные / коло́нных
Công cụ cáchколо́ннымколо́ннымколо́ннойколо́нными
Giới cáchколо́нномколо́нномколо́ннойколо́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

колонный nghĩa là gì?

колонный (tính từ) nghĩa là có cột.

колонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коло́нный (phiên âm Latinh kolónnyj, IPA [kɐˈɫonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.